PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 34
typify
Mới
typify
typify
/
ˈ
tɪpə
ˌ
faɪ/
là điển hình của ~, tượng trưng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau