PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 34
jurisprudence
Mới
jurisprudence
jurisprudence
/
ˌ
dʒʊɹəs
ˈ
pɹudəns/
luật học, án lệ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau