PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 34
enumeration
Mới
enumeration
enumeration
/ɪ
ˌ
numə
ˈ
ɹeɪʃən/
sự liệt kê, danh sách
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau