PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 34
illustrative
Mới
illustrative
illustrative
/
ˌ
ɪ
ˈ
lʌstɹətɪv/
có tính minh họa, mang tính ví dụ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau