PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 34
transverse
Mới
transverse
transverse
/tɹænz
ˈ
vɝs/
nằm ngang, thuộc mặt cắt ngang
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau