PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 34
impute
Mới
impute
impute
/
ˌ
ɪm
ˈ
pjut/
(trong cụm impute A to B) quy A là do B, (trang trọng) đổ lỗi
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau