PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 34
competency
Mới
competency
competency
/
ˈ
kɑmpətɪnsi/
(công việc) năng lực, (luật) năng lực hành vi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau