PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 34
gastrointestinal
Mới
gastrointestinal
gastrointestinal
/
ˌ
ɡæstɹoʊɪn
ˈ
tɛstənəl/
thuộc đường tiêu hóa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau