PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 34
affirmative
Mới
affirmative
affirmative
/ə
ˈ
fɝmətɪv/
khẳng định; (trong cụm in the affirmative) câu trả lời đồng ý
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau