PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 34
redirect
Mới
redirect
redirect
/
ˌ
ɹidə
ˈ
ɹɛkt/
đổi hướng, (tài nguyên) điều chuyển, (web) chuyển hướng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau