PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 34
transparency
Mới
transparency
transparency
/tɹæn
ˈ
spɛɹənsi/
tính minh bạch, độ trong suốt, (máy chiếu) phim trong
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau