PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 34
inoculation
Mới
inoculation
inoculation
/
ˌ
ɪ
ˌ
nɑkjə
ˈ
leɪʃən/
(vi khuẩn, vắc-xin) sự tiêm chủng, (môi trường nuôi cấy) sự cấy khuẩn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau