PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 4
sterling
Mới
sterling
sterling
/
ˈ
stɝlɪŋ/
(Anh) đồng bảng, bạc sterling; tính bằng bảng Anh, xuất sắc
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau