PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 4
upcoming
Mới
upcoming
upcoming
/
ˈ
ʌp
ˌ
kʌmɪŋ/
sắp tới, sắp diễn ra
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau