PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 4
feminine
Mới
feminine
feminine
/
ˈ
fɛmənən/
nữ tính, thuộc nữ giới, (ngữ pháp) thuộc giống cái; (ngữ pháp) giống cái
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau