PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 4
glue
Mới
glue
glue
/
ˈ
ɡlu/
keo dán, sợi dây gắn kết
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau