PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 4
Norwegian
Mới
Norwegian
Norwegian
/
ˌ
nɔɹ
ˈ
widʒən/
Na Uy, thuộc tiếng Na Uy
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau