PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 4
consecutive
Mới
consecutive
consecutive
/kən
ˈ
sɛkjətɪv/
liên tiếp, nối tiếp nhau
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau