PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 4
pony
Mới
pony
pony
/
ˈ
poʊ
ˌ
ni/
ngựa pony
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau