PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 4
purity
Mới
purity
purity
/
ˈ
pjʊɹəti/
sự thuần khiết, độ tinh khiết, sự trong trắng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau