PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 4
oriental
Mới
oriental
oriental
/
ˌ
ɔɹi
ˈ
ɛntəl/
(cách nói cũ) phương Đông; (cách nói cũ mang tính miệt thị) người phương Đông
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau