PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 4
footprint
Mới
footprint
footprint
/
ˈ
fʊt
ˌ
pɹɪnt/
dấu chân, (thiết bị hay tòa nhà) diện tích chiếm chỗ, (carbon) dấu chân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau