PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 4
professionally
Mới
professionally
professionally
/pɹə
ˈ
fɛʃənəli/
về mặt nghề nghiệp, một cách chuyên nghiệp
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau