PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 39
undressed
Mới
undressed
undressed
/ən
ˈ
dɹɛst/
đã cởi quần áo, (bề mặt) chưa gia công
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau