PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 39
improbable
Mới
improbable
improbable
/
ˌ
ɪm
ˈ
pɹɑbəbəl/
khó tin, khó xảy ra
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau