PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 39
orchestral
Mới
orchestral
orchestral
/ɔɹ
ˈ
kɛstɹəl/
giao hưởng, thuộc dàn nhạc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau