PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 39
legislate
Mới
legislate
legislate
/
ˈ
lɛdʒɪ
ˌ
sleɪt/
ban hành luật, lập pháp
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau