PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 39
prehistoric
Mới
prehistoric
prehistoric
/
ˌ
pɹihɪ
ˈ
stɔɹɪk/
tiền sử, cực kỳ lỗi thời
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau