PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 39
referent
Mới
referent
referent
/
ˈ
ɹɛfəɹənt/
sở chỉ (đối tượng được chỉ tới)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau