PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 39
aboriginal
Mới
aboriginal
aboriginal
/
ˌ
æbə
ˈ
ɹɪdʒənəl/
thổ dân, bản địa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau