PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 39
discriminate
Mới
discriminate
discriminate
/dɪs
ˈ
kɹɪmə
ˌ
neɪt/
phân biệt đối xử, nhận biết
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau