PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 39
distract
Mới
distract
distract
/dɪ
ˈ
stɹækt/
làm xao nhãng, làm phân tâm
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau