PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 39
advancement
Mới
advancement
advancement
/əd
ˈ
vænsmənt/
sự phát triển, sự thăng tiến, sự tiến bộ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau