PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 39
high-tech
Mới
high-tech
high-tech
hi-tech
/
ˌ
haɪ
ˈ
tɛk/
công nghệ tiên tiến, công nghệ cao
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau