PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 39
tack
Mới
tack
tack
/
ˈ
tæk/
khâu lược, ghim bằng đinh bấm, (tàu thuyền) đổi hướng đi
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau