PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 39
pine
Mới
pine
pine
/
ˈ
paɪn/
cây thông, gỗ thông
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau