PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 34
stonework
Mới
stonework
stonework
/
ˈ
stoʊn
ˌ
wɝk/
công trình bằng đá, đồ chế tác đá
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau