PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 34
rectangular
Mới
rectangular
rectangular
/ɹɛk
ˈ
tæŋɡjəlɝ/
hình chữ nhật, vuông góc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau