PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 34
bidding
Mới
bidding
bidding
/
ˈ
bɪdɪŋ/
sự đấu thầu, sự bỏ thầu, mệnh lệnh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau