PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 34
skylark
Mới
skylark
skylark
/
ˈ
skaɪ
ˌ
lɑɹk/
chim chiền chiện
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau