PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 34
disconnect
Mới
disconnect
disconnect
/dɪskə
ˈ
nɛkt/
ngắt kết nối, tách ra
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau