PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 34
archaeologist
Mới
archaeologist
archaeologist
archeologist
/
ˌ
ɑɹki
ˈ
ɑlədʒɪst/
nhà khảo cổ học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau