PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 34
carbon footprint
Mới
carbon footprint
carbon footprint
/
ˈ
kɑɹbən
ˈ
fʊt
ˌ
pɹɪnt/
dấu chân carbon
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau