PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 34
infringe
Mới
infringe
infringe
/
ˌ
ɪn
ˈ
fɹɪndʒ/
(luật, quyền) xâm phạm, vi phạm
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau