PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 34
agonize
Mới
agonize
agonise
agonize
agonise
/
ˈ
æɡə
ˌ
naɪz/
day dứt, đau khổ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau