PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 34
preventive
Mới
preventive
preventive
/pɹi
ˈ
vɛntɪv/
phòng ngừa, để phòng ngừa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau