PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 34
crocodile
Mới
crocodile
crocodile
/
ˈ
kɹɑkə
ˌ
daɪl/
cá sấu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau