PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 34
polar bear
Mới
polar bear
polar bear
/
ˈ
poʊlɝ
ˈ
bɛɹ/
gấu Bắc Cực
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau