PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 34
speeder
Mới
speeder
speeder
/
ˈ
spidɝ/
người lái xe quá tốc độ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau