Ngày 9
B1 Tự lập · 50 từ · số 401–450
0 / 50
Từ vựng 50
- prizedanh từgiải thưởng, phần thưởng, tiền thưởng
- crueltính từtàn nhẫn, tàn bạo, nhẫn tâm
- staređộng từnhìn chằm chằm, nhìn chăm chú
- gossipdanh từ·động từlời nói xấu, tin đồn, chuyện phiếm; nói xấu, buôn chuyện
- recoverđộng từhồi phục, lấy lại, khôi phục
- virtualtính từảo, trên thực tế
- railwaydanh từđường sắt, đường ray
- precioustính từquý giá, quý báu, có giá trị
- cucumberdanh từdưa chuột
- braceletdanh từvòng tay
- gentlemandanh từngười lịch thiệp, (xưng hô) quý ông
- celebritydanh từngười nổi tiếng, danh tiếng
- part-timetính từ·trạng từbán thời gian; theo hình thức bán thời gian
- incrediblytrạng từđến mức khó tin, cực kỳ
- out-of-datetính từlỗi thời, hết hạn
- investigationdanh từsự khảo sát, sự điều tra, sự nghiên cứu
- slipdanh từ·động từsự trượt ngã, sơ suất, (giấy) mẩu; trượt, nhét khẽ, (lời nói) buột ra
- comfortdanh từsự thoải mái, sự an ủi, niềm an ủi
- vehicledanh từxe cộ, phương tiện giao thông, công cụ
- normallytrạng từthông thường, một cách bình thường
- presidentdanh từtổng thống, chủ tịch, giám đốc
- historicaltính từthuộc lịch sử, có tính lịch sử, về lịch sử
- remote controldanh từbộ điều khiển từ xa, sự điều khiển từ xa
- debtdanh từnợ, khoản nợ, món nợ ân tình
- tendđộng từ(trong cụm tend to) có xu hướng ~, chăm sóc
- raretính từhiếm, quý hiếm, (thịt) tái
- proofdanh từbằng chứng, sự chứng minh, bản in thử
- buddydanh từbạn thân, bạn bè, (xưng hô) anh bạn
- pupildanh từhọc sinh, học trò, đồng tử
- spoilđộng từlàm hỏng, (thức ăn) bị thiu, (con cái) chiều hư
- theorydanh từlý thuyết, học thuyết
- growthdanh từsự phát triển, sự gia tăng, khối u
- threatdanh từsự đe dọa, lời hăm dọa, mối nguy
- accessdanh từ·động từsự tiếp cận, sự truy cập, quyền sử dụng; tiếp cận, (dữ liệu) truy cập
- networkdanh từmạng lưới, mạng, quan hệ xã hội
- restoređộng từphục chế, khôi phục, trả lại
- allowancedanh từtiền tiêu vặt, phụ cấp, mức cho phép
- handwritingdanh từnét chữ, chữ viết tay
- particularlytrạng từđặc biệt là, một cách đặc biệt
- contributiondanh từsự đóng góp, sự cống hiến, tiền đóng góp
- definite articledanh từmạo từ xác định
- steamdanh từhơi nước, hơi
- flavorflavourdanh từvị, hương vị, hương liệu
- assignđộng từphân bổ, giao phó, gán cho
- incorrecttính từsai, không chính xác, không phù hợp
- objectiondanh từsự phản đối, ý kiến khác, sự kháng nghị
- devastatingtính từcó tính hủy diệt, gây chấn động mạnh
- prescriptiondanh từđơn thuốc, sự kê đơn
- sheertính từhoàn toàn, dốc đứng, (vải) mỏng xuyên thấu
- used totrợ động từtrước đây thường ~, trước kia từng là ~